|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
Tiếp xúc
nói chuyện ngay.
|
| Nhiệt độ hoạt động: | -40oC~+85oC | Điện áp hoạt động: | 2.7V~3.6V |
|---|---|---|---|
| Loại giao diện: | SPI | Dung lượng lưu trữ: | 16Mbit |
| Tần số đồng hồ (fc): | 133MHz | Thời gian viết trang (Tpp): | 3 mili giây |
| Làm nổi bật: | Bộ nhớ NOR FLASH 16M-bit,Bộ nhớ Flash nối tiếp 3V,NOR FLASH với Dual/Quad SPI |
||
| SỐ CHÂN | TÊN CHÂN | I/O | CHỨC NĂNG |
|---|---|---|---|
| 1 | /HOLD hoặc /RESET (IO3) | I/O | Đầu vào Hold hoặc Reset (Data Input Output 3) |
| 2 | VCC | Nguồn cung cấp | |
| 3 | /RESET | I | Đầu vào Reset |
| 4 | N/C | Không kết nối | |
| 5 | N/C | Không kết nối | |
| 6 | N/C | Không kết nối | |
| 7 | /CS | I | Đầu vào Chip Select |
| 8 | DO (IO1) | I/O | Đầu ra dữ liệu (Data Input Output 1) |
| 9 | /WP (IO2) | I/O | Đầu vào bảo vệ ghi (Data Input Output 2) |
| 10 | GND | Tiếp đất | |
| 11 | N/C | Không kết nối | |
| 12 | N/C | Không kết nối | |
| 13 | N/C | Không kết nối | |
| 14 | N/C | Không kết nối | |
| 15 | DI (IO0) | I/O | Đầu vào dữ liệu (Data Input Output 0) |
| 16 | CLK | I | Đầu vào xung nhịp nối tiếp |
Người liên hệ: Mr. Sun
Tel: +8618824255380
Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả các đánh giá